Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngày ...
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Tỉ giá bán
USD ≥ 50 US Dollar 22,860 22,880 23,040
USD <50 US Dollar 22,860
EUR Euro 26,879 26,959 27,947
JPY Japanese Yen 206.21 206.71 214.47
GBP British Pounds 31,705 32,191
CHF Swiss France 25,181 25,480
AUD Australian Dollar 16,749 17,359
CAD Canadian Dollar 18,168 18,623
HKD Hong Kong Dollar 2,889 3,019
SGD Singapore Dollar 16,739 17,123
CNY Chinese Yuan 3,474 3,639
KRW South Korean Won 19.15 21.97