Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngày ...
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Tỉ giá bán
USD ≥ 50 US Dollar 22,970 22,990 23,150
USD <50 US Dollar 22,970
EUR Euro 27,748 27,828 28,272
JPY Japanese Yen 219.74 220.24 223.85
GBP British Pounds 31,308 31,728
CHF Swiss France 25,821 26,190
AUD Australian Dollar 17,616 17,964
CAD Canadian Dollar 17,927 18,290
HKD Hong Kong Dollar 2,896 3,041
SGD Singapore Dollar 17,205 17,512
CNY Chinese Yuan 3,476 3,642
KRW South Korean Won 19.99 22.77