Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngày ...
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Tỉ giá bán
USD ≥ 50 US Dollar 22,660 22,680 22,840
USD <50 US Dollar 22,660
EUR Euro 26,096 26,176 27,115
JPY Japanese Yen 197,17 197.67 205,13
GBP British Pounds 30,963 31,631
CHF Swiss France 24,508 24,889
AUD Australian Dollar 16,942 17,461
CAD Canadian Dollar 18,170 18,537
HKD Hong Kong Dollar 2,908 2,992
SGD Singapore Dollar 16,727 17,030
CNY Chinese Yuan 3,483 3,649
KRW South Korean Won 18.65 21.48