Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngày ...
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Tỉ giá bán
USD ≥ 50 US Dollar 23,050 23,070 23,230
USD <50 US Dollar 23,050
EUR Euro 27,321 27,401 27,836
JPY Japanese Yen 219.40 219.90 223.50
GBP British Pounds 30,622 31,048
CHF Swiss France 25,270 25,644
AUD Australian Dollar 16,840 17,175
CAD Canadian Dollar 17,625 17,980
HKD Hong Kong Dollar 2,906 3,052
SGD Singapore Dollar 17,108 17,414
CNY Chinese Yuan 3,435 3,603
KRW South Korean Won 20.04 22.79