Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngày ...
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Tỉ giá bán
USD ≥ 50 US Dollar 22,870 22,890 23,050
USD <50 US Dollar 22,870
EUR Euro 27,041 27,121 28,153
JPY Japanese Yen 205.87 206.37 211.89
GBP British Pounds 31,748 32,163
CHF Swiss France 24,806 25,167
AUD Australian Dollar 17,162 17,835
CAD Canadian Dollar 18,394 18,760
HKD Hong Kong Dollar 2,893 3,024
SGD Singapore Dollar 16,945 17,245
CNY Chinese Yuan 3,479 3,645
KRW South Korean Won 19.41 23.38