Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngày ...
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Tỉ giá bán
USD ≥ 50 US Dollar 23,230 23,250 23,530
USD <50 US Dollar 23,230
EUR Euro 23,698 23,798 24,749
JPY Japanese Yen 171.40 172.20 180.54
GBP British Pounds 28,225 28,885
CHF Swiss France 24,529 25,272
AUD Australian Dollar 16,354 16,994
CAD Canadian Dollar 18,070 18,719
HKD Hong Kong Dollar 2,896 3,152
SGD Singapore Dollar 16,807 17,458
CNY Chinese Yuan 3,317 3,749
KRW South Korean Won 16.51 20.53