Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngày ...
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Tỉ giá bán
USD ≥ 50 US Dollar 22,580 22,600 22,760
USD <50 US Dollar 22,580
EUR Euro 25,125 25,205 26,280
JPY Japanese Yen 195.11 195.61 201.61
GBP British Pounds 29,785 30,487
CHF Swiss France 24,052 24,434
AUD Australian Dollar 16,076 16,721
CAD Canadian Dollar 17,687 18,050
HKD Hong Kong Dollar 2,908 2,974
SGD Singapore Dollar 16,407 16,705
CNY Chinese Yuan 3,469 3,634
KRW South Korean Won 18.16 21.52