Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngày ...
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Tỉ giá bán
USD ≥ 50 US Dollar 23,080 23,100 23,325
USD <50 US Dollar 23,080
EUR Euro 24,439 24,539 25,449
JPY Japanese Yen 178.06 178.86 186.84
GBP British Pounds 29,008 29,603
CHF Swiss France 23,870 24,544
AUD Australian Dollar 16,263 16,858
CAD Canadian Dollar 17,890 18,491
HKD Hong Kong Dollar 2,873 3,122
SGD Singapore Dollar 16,656 17,266
CNY Chinese Yuan 3,321 3,746
KRW South Korean Won 16.96 20.94