Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngày ...
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Tỉ giá bán tiền mặt Tỉ giá bán chuyển khoản
USD ≥ 50 US Dollar 24,330 24,350 24,840 24,650
USD <50 US Dollar 24,330
EUR Euro 25,302 25,402 26,587 26,387
JPY Japanese Yen 176.62 177.42 187.86 185.86
GBP British Pounds 29,677 30,564
CHF Swiss France 25,796 26,559
AUD Australian Dollar 16,406 17,245 17,045
CAD Canadian Dollar 17,963 18,611
HKD Hong Kong Dollar 3,060 3,319
SGD Singapore Dollar 17,805 18,473
CNY Chinese Yuan 3,326 3,760
NZD New Zealand Dollar 15,304 15,872
KRW South Korean Won 17.40 21.43