Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngày ...
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Tỉ giá bán
USD ≥ 50 US Dollar 22,980 23,000 23,160
USD <50 US Dollar 22,980
EUR Euro 27,487 27,567 28,007
JPY Japanese Yen 211.13 211.63 215.12
GBP British Pounds 32,012 32,435
CHF Swiss France 24,990 25,361
AUD Australian Dollar 17,759 18,315
CAD Canadian Dollar 18,233 18,602
HKD Hong Kong Dollar 2,906 3,037
SGD Singapore Dollar 17,184 17,487
CNY Chinese Yuan 3,462 3,628
KRW South Korean Won 19.81 22.56