Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngày ...
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Tỉ giá bán
USD ≥ 50 US Dollar 22,995 23,015 23,020
USD <50 US Dollar 22,995
EUR Euro 27,639 27,719 28,162
JPY Japanese Yen 214.22 214.72 218.29
GBP British Pounds 31,889 32,355
CHF Swiss France 25,169 25,563
AUD Australian Dollar 17,858 18,211
CAD Canadian Dollar 18,007 18,370
HKD Hong Kong Dollar 2,902 3,032
SGD Singapore Dollar 17,153 17,461
CNY Chinese Yuan 3,482 3,648
KRW South Korean Won 19.67 22.42