Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngày ...
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Tỉ giá bán
USD ≥ 50 US Dollar 22,970 22,990 23,160
USD <50 US Dollar 22,970
EUR Euro 27,714 27,794 28,253
JPY Japanese Yen 219.74 220.24 224.00
GBP British Pounds 31,304 31,754
CHF Swiss France 25,742 26,145
AUD Australian Dollar 17,745 18,104
CAD Canadian Dollar 18,030 18,401
HKD Hong Kong Dollar 2,895 3,042
SGD Singapore Dollar 17,242 17,557
CNY Chinese Yuan 3,480 3,648
KRW South Korean Won 20.15 22.91