Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngày ...
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Tỉ giá bán
USD ≥ 50 US Dollar 22,660 22,680 22,840
USD <50 US Dollar 22,660
EUR Euro 26,544 26,624 27,200
JPY Japanese Yen 205,46 205.96 212,7
GBP British Pounds 31,219 31,544
CHF Swiss France 24,405 24,686
AUD Australian Dollar 16,474 16,969
CAD Canadian Dollar 17,794 18,182
HKD Hong Kong Dollar 2,908 2,990
SGD Singapore Dollar 16,796 17,111
CNY Chinese Yuan 3,441 3,607
KRW South Korean Won 18,44 21,46